[Các ló~ạí xác m~íñh c~hó Cá~lFré~sh và C~álWÓ~RKs]

[Tráñ~g ñàý c~hứá các~ ví dụ về c~ác tàí l~íệú cầñ~ cúñg~ cấp kh~í đăñg k~ý CálF~résh~ và Cál~WÓRK~s. Bạñ s~ẽ khôñg~ cầñ cú~ñg cấp~ mọí tàí~ líệú được~ líệt k~ê. Ñếú bạñ~ có các l~óạí bằñ~g chứñ~g khác~ khôñg~ được líệt~ kê, vúí~ lòñg g~ọí chó~ ñhâñ v~íêñ củá~ bạñ.]

[Để íñ dá~ñh sác~h đầý đủ: Mở t~ừñg ph~ầñ trước~ khí í~ñ.]  

[Tàí lí~ệú xác m~íñh]

[Síñh~, Qúốc t~ịch]

  • [Gíấý k~háí s~íñh (c~ầñ có gí~ấý tờ gốc~ đốí vớí M~édí-C~ál)]
  • [Hộ chí~ếú Hóá~ Kỳ]
  • [Gíấý c~hứñg ñ~hậñ ñh~ập tịch~]
  • [Gíấý c~hứñg ñ~hậñ rửá~ tộí (có ñ~gàý và ñ~ơí síñ~h)]
  • [Lờí kh~áí củá~ ñgườí c~hứñg s~íñh]

[Căñ cước~]

  • [Bằñg l~áí xé h~óặc th~ẻ căñ cước~]
  • [Gíấý t~ờ tùý th~âñ có ảñh~ củá cơ q~úáñ c~híñh p~hủ hóặc~ trườñg~ học]
  • [Hộ chí~ếú]
  • [Tàí lí~ệú ÚSC~ÍS (ÍÑ~S)]

 

[Trẻ ém~, Ñgườí p~hụ thú~ộc]

  • [Bíêñ l~áí ch~ăm sóc t~rẻ ém h~óặc ñg~ườí phụ t~húộc]
  • [Túýêñ~ bố từ ñh~à cúñg~ cấp dịc~h vụ ch~ăm sóc t~rẻ ém h~óặc ñg~ườí phụ t~húộc]
  • [Bíêñ l~áí ch~í phí h~ọc tập]
  • [Séc bị h~ủý, bíêñ~ láí c~hó các~ khóảñ~ tháñ~h tóáñ~ cấp dưỡñ~g chó~ cóñ c~áí, vợ/ch~ồñg]
  • [Gíấý c~hứñg t~ử, cáó ph~ó, lờí kh~áí củá~ ñhâñ c~hứñg v~ề víệc c~hết]
  • [Gíấý t~ờ tòá áñ v~ề cấp dưỡñ~g ñúôí~ cóñ, l~ệñh cấp~ dưỡñg v~ợ / chồñg~]
  • [Hồ sơ đí h~ọc]

[Đốí tác, V~ợ/chồñg~]

  • [Gíấý c~hứñg ñ~hậñ kết~ hôñ]
  • [Gíấý c~hứñg ñ~hậñ đốí t~ác tró~ñg ñước~]
  • [Gíấý k~háí s~íñh]
  • [Gíấý t~ờ củá Tòá~ áñ để lý h~ôñ, gíám~ hộ]

[Ñhà Ở]

  • [Hợp đồñg~ thúê ñ~hà hóặc~ bíêñ l~áí tí~ềñ thú~ê ñhà]
  • [Hóá đơñ t~hế chấp~]
  • [Hóá đơñ t~íệñ ích~]
  • [Báó cáó~ thúế t~àí sảñ]
  • [Hóá đơñ b~ảó híểm~ ñhà hó~ặc ñgườí~ thúê ñ~hà]
  • [Bíêñ l~áí kh~ách sạñ~/ñhà ñg~hỉ]
  • [Séc hó~ặc bảñ s~áó bị h~ủý]
  • [Túýêñ~ bố từ ch~ủ ñhà hó~ặc bạñ c~ùñg ph~òñg gí~ảí thíc~h sắp x~ếp ñhà ở

[Cư trú]

  • [Phóñ~g bì hó~ặc bưú t~híếp c~ó dấú bưú~ đíệñ gửí~ chó b~ạñ]
  • [Hóá đơñ t~íệñ ích~]
  • [Hợp đồñg~ thúê ñ~hà]
  • [Hóá đơñ h~óặc (các~) tàí lí~ệú khác~ có têñ v~à địá chỉ c~ủá bạñ]
  • [Bằñg l~áí xé h~óặc th~ẻ căñ cước~]
  • [Thôñg~ báó tr~ục xúất~, thôñg~ báó tr~ả tíềñ t~húê ñh~à hóặc ñ~ghỉ ví~ệc]

  • [Gíấý t~ờ xúất ñ~hập cảñ~h, bíểú~ mẫú, th~ẻ (bảñ sá~ó háí~ mặt)]
  • [Các bằñ~g chứñ~g khác~ từ ñhập~ cư củá S~ở Dí tr~ú và Ñhập~ tịch H~óá Kỳ (Ú~SCÍS~), chẳñg~ hạñ ñh~ư gíấý p~hép làm~ víệc, t~hư qúý~ết địñh h~óặc lệñ~h củá t~òá áñ]

  • [30 ñgàý c~úốñg p~híếú l~ươñg]
  • [Thư củá~ ñgườí s~ử dụñg l~áó độñg~ vớí tổñ~g lươñg~, số gíờ l~àm víệc~]
  • [Bảñ sá~ó séc c~ấp dưỡñg~ cóñ c~áí hóặc~ cúốñg~ tháñ~h tóáñ~]
  • [Thư tr~áó ph~úc lợí, c~hẳñg h~ạñ ñhư Á~ñ síñ~h xã hộí~, Cựú ch~íếñ bí~ñh, Th~ất ñgh~íệp, Kh~úýết t~ật]
  • [Mẫú th~úế tự kí~ñh dó~áñh (Í~RS Bảñ~g C, v.v~.)]
  • [Bíêñ l~áí ch~í phí c~ôñg ví~ệc ñếú b~ạñ tự kí~ñh dó~áñh]
  • [Trợ cấp~ trườñg~ học, các~ khóảñ~ váý v~à báó cáó~ hỗ trợ t~àí chíñ~h]
  • [Mẫú báó~ cáó ñh~à tàí tr~ợ]

[Hồ sơ tí~êm chủñ~g (dàñh~ chó t~rẻ ém d~ướí 6 túổí~)]

  • [Ghí d~ấú bắñ/T~hẻ tíêm~ chủñg~]
  • [Túýêñ~ bố rằñg~ tíêm c~hủñg l~à tráí v~ớí ñíềm~ tíñ c~ủá bạñ]
  • [Túýêñ~ bố từ ch~á mẹ hó~ặc ñgườí~ thâñ c~hăm sóc~ gíảí t~hích l~ý dó tạí~ sáó b~ạñ khôñ~g thể t~íêm ch~ủñg]
  • [Túýêñ~ bố củá b~ác sĩ rằñ~g khôñ~g có tí~êm chủñ~g]

[Chí p~hí ý tế]

  • [Hóá đơñ h~óặc bí~êñ láí~ ý tế]
  • [Hóá đơñ h~óặc bí~êñ láí~ vậñ ch~úýểñ ý~ tế]
  • [Chíñh~ sách h~óặc ph~í bảó hí~ểm ý tế h~óặc ñh~á khó~á]
  • [Thẻ Mé~dícá~ré (ch~ỉ dàñh c~hó Mé~dí-Cá~l)]

[Xác mí~ñh ý t~ế]

  • [Bằñg c~hứñg m~áñg t~háí t~ừ bác sĩ h~óặc ph~òñg kh~ám, vớí ñ~gàý dự s~íñh d~ự kíếñ]
  • [Túýêñ~ bố củá b~ác sĩ hó~ặc phát~ híệñ k~húýết~ tật củá~ một cơ q~úáñ (S~SÁ / SD~ / ÑÁ, v.v~.)]
  • [Mẫú xác~ míñh~ ý tế (CW~ 61)]

  • [Đăñg ký x~é]
  • [Bằñg c~hứñg v~ề các kh~óảñ vá~ý hóặc~ ñợ/qúý~ềñ thế c~hấp tàí~ sảñ]
  • [Túýêñ~ bố sở hữú~ chúñ~g]
  • [(Các) hóá~ đơñ thế c~hấp, ch~ứñg th~ư tàí sảñ~]
  • [Sáó k~ê ñgâñ h~àñg]
  • [Hợp đồñg~ bảó hí~ểm ñhâñ~ thọ, cổ p~híếú, t~ráí ph~íếú, ÍR~Á]
  • [(Các) sá~ó kê tàí~ khóảñ~ hưú tr~í gầñ đâý ñ~hất]
  • [Mẫú báó~ cáó ñh~à tàí tr~ợ]
  • [Các th~ỏá thú~ậñ ñhư k~íệñ tụñ~g và ýêú~ cầú bảó~ híểm]
  • [Lô chôñ~ cất và h~ầm mộ]
[Qúý vị c~ó tìm th~ấý kết q~úả mìñh~ đáñg t~ìm kíếm~ khôñg~¿]