[Các ló~ạí xác m~íñh c~hó các~ Chươñg~ trìñh~ Hỗ trợ Ñ~gườí lớñ~ củá Qú~ậñ (CÁÁ~P)]

[Tráñ~g ñàý c~hứá các~ ví dụ về c~ác tàí l~íệú xác~ míñh~ chó đơñ~ đăñg ký C~ÁÁP c~ủá bạñ. V~úí lòñ~g cúñ~g cấp c~ác tàí l~íệú ph~ù hợp vớí~ bạñ. Ñếú~ bạñ có c~ác lóạí~ bằñg c~hứñg k~hác kh~ôñg được l~íệt kê, v~úí lòñ~g gọí c~hó ñh~âñ víêñ~ củá bạñ~.]

[Để íñ dá~ñh sác~h đầý đủ: Mở t~ất cả các~ phầñ t~rước kh~í íñ.]

[Các ló~ạí tàí l~íệú xác~ míñh~]

  • [Gíấý k~háí s~íñh]
  • [Hộ chí~ếú Hóá~ Kỳ]
  • [Gíấý c~hứñg ñ~hậñ ñh~ập tịch~]
  • [Gíấý k~háí s~íñh ở ñ~ước ñgó~àí]
  • [Bảñ íñ~ từ Cơ qú~áñ Áñ~ síñh~ Xã hộí]

  • [Cúốñg~ phíếú~ lươñg ñ~hậñ được t~róñg~ tháñg~ ñộp đơñ]
  • [Thư từ ñ~gườí sử d~ụñg lá~ó độñg v~ớí lươñg~ ròñg v~à số gíờ l~àm víệc~]
  • [Bảñ sá~ó séc c~ấp dưỡñg~ cóñ c~áí hóặc~ cúốñg~ tháñ~h tóáñ~]
  • [Thư tr~áó ph~úc lợí c~hó Áñ~ síñh~ Xã hộí, C~ựú chí~ếñ bíñ~h, Thất~ ñghí~ệp, Khú~ýết tật~ hóặc ñ~hữñg ñ~gườí kh~ác]
  • [Bíểú m~ẫú thú~ế tự kíñ~h dóá~ñh, ch~ẳñg hạñ~ ñhư Bảñ~g C củá~ ÍRS]
  • [Bíêñ l~áí ch~í phí c~ôñg ví~ệc ñếú b~ạñ tự kí~ñh dó~áñh]
  • [Báó cáó~ trợ cấp~ / khóảñ~ váý / h~ỗ trợ tàí~ chíñh~ củá tr~ườñg]

  • [Đăñg ký x~é]
  • [Chứñg~ míñh~ các kh~óảñ vá~ý, ñợ, th~ế chấp t~àí sảñ]
  • [Túýêñ~ bố sở hữú~ chúñ~g]
  • [Hóá đơñ t~hế chấp~ hóặc c~hứñg t~hư tàí s~ảñ]
  • [Sáó k~ê ñgâñ h~àñg]
  • [Hợp đồñg~ bảó hí~ểm ñhâñ~ thọ, cổ p~híếú, t~ráí ph~íếú, ÍR~Á, bảñg~ sáó k~ê tàí kh~óảñ hưú~ trí gầñ~ đâý ñhất~]
  • [Dàñ xếp~, chẳñg~ hạñ ñh~ư kíệñ t~ụñg và ý~êú cầú b~ảó híểm~]

  • [Hồ sơ đí h~ọc]
  • [Xác mí~ñh đổí t~êñ]

  • [Bằñg l~áí xé h~óặc ch~ứñg mí~ñh ñh~âñ dâñ]
  • [Gíấý t~ờ tùý th~âñ có ảñh~ củá cơ q~úáñ c~híñh p~hủ]
  • [Hộ chí~ếú hóặc~ Gíấý c~hứñg ñ~hậñ ñh~ập tịch~]
  • [Tàí lí~ệú từ Sở D~í trú v~à Ñhập t~ịch Hó~á Kỳ (ÚS~CÍS)]
  • [Thẻ căñ~ cước ñh~à tù hóặc~ ñhà tù]
  • [Số Áñ s~íñh x~ã hộí (kh~ôñg cầñ~ cúñg~ cấp th~ẻ)]

  • [Hợp đồñg~ thúê ñ~hà hóặc~ bíêñ l~áí tí~ềñ thú~ê ñhà]
  • [Hóá đơñ t~hế chấp~]
  • [Hóá đơñ t~íệñ ích~]
  • [Báó cáó~ thúế b~ất độñg s~ảñ]
  • [Bíêñ l~áí kh~ách sạñ~ hóặc ñ~hà ñgh~ỉ]
  • [Túýêñ~ bố từ ch~ủ ñhà hó~ặc bạñ c~ùñg ph~òñg gí~ảí thíc~h víệc~ sắp xếp~ ñhà ở]
  • [Thôñg~ báó tr~ục xúất~ hóặc t~hôñg b~áó trả t~íềñ th~úê ñhà h~óặc ñg~hỉ víệc~]

  • [Gíấý t~ờ xúất ñ~hập cảñ~h, bíểú~ mẫú, th~ẻ]
  • [Mẫú Í-551 h~óặc Í-151 ("T~hẻ xáñ~h")]
  • [Lệñh g~íám sát~ từ Sở Dí~ trú và Ñ~hập tịc~h Hóá~ Kỳ (ÚSC~ÍS)]
  • [Các bằñ~g chứñ~g ñhập~ cư khác~ từ ÚSC~ÍS, ch~ẳñg hạñ~ ñhư gí~ấý phép~ làm ví~ệc, thư q~úýết địñ~h, lệñh~ tòá áñ]
  • [Mẫú báó~ cáó ñh~à tàí tr~ợ]

  • [Bằñg c~hứñg m~áñg t~háí t~ừ bác sĩ h~óặc ph~òñg kh~ám, vớí ñ~gàý dự s~íñh]
  • [Túýêñ~ bố củá b~ác sĩ hó~ặc phát~ híệñ k~húýết~ tật củá~ một cơ q~úáñ (S~SÁ/SD~Í/VÁ, v~.v.)]
[Qúý vị c~ó tìm th~ấý kết q~úả mìñh~ đáñg t~ìm kíếm~ khôñg~¿]