[Các Ch~ươñg tr~ìñh lí~êñ thế h~ệ máñg~ đếñ chó~ ñgườí c~áó tú~ổí và ñg~ườí lớñ k~húýết~ tật cơ h~ộí tươñg~ tác vớí~ tháñ~h thí~ếú ñíêñ~ và được côñ~g ñhậñ~ là ñhữñ~g thàñ~h víêñ~ có gíá t~rị củá c~ộñg đồñg~. Các ch~ươñg tr~ìñh th~ú hút c~ả háí t~hế hệ ch~íá sẻ t~àí ñăñg~ và ñgú~ồñ lực m~áñg l~ạí lợí íc~h chó~ ñháú~ thôñg~ qúá âm~ ñhạc, ñ~ghệ th~úật, ñấú~ ăñ, đàó tạó~ côñg ñ~ghệ và c~ác hóạt~ độñg kh~ác.]

[Sáú tổ c~hức cộñ~g đồñg c~úñg c~ấp Chươñ~g Trìñ~h Líêñ~ Thế Hệ v~ớí sự hỗ t~rợ từ Sở D~ịch Vụ Ñ~gườí Kh~úýết T~ật và Ñg~ườí Cáó~ Túổí (D~épár~tméñ~t óf D~ísáb~ílít~ý áñd~ Ágíñ~g Sér~vícé~s, DÁS~).]   


[Đốí tượñg~ có thể t~hám g~íá]

[Qúý vị c~ó thể th~ám gí~á Chươñ~g Trìñ~h Líêñ~ Thế Hệ ñ~ếú qúý v~ị là cư dâñ~ Sáñ F~ráñc~íscó~ từ 60 túổí~ trở lêñ~ hóặc l~à ñgườí l~ớñ khú~ýết tật~ từ 18 đếñ 59 tú~ổí.]


[Líêñ h~ệ vớí ch~ươñg tr~ìñh lí~êñ thế h~ệ]

  • [Tổ chức~ Fróñ~t Pór~ch / Rú~th's~ Tábl~é][: 3160 21st St~, Sáñ F~ráñc~íscó~, CÁ 94110 - Mí~ssíó~ñ Dís~tríc~t]
    [Ñúôí d~ưỡñg kết~ ñốí gí~ữá các t~hế hệ gí~ữá ñgườí~ lớñ tú~ổí và th~ế hệ trẻ. C~ác sáñg~ kíếñ b~áó gồm~ Gléñ~ Bléñ~d Ópé~ñ Míc~¡, các d~ự áñ hợp t~ác vớí c~ác trườñ~g học địá~ phươñg~ và các l~ễ kỷ ñíệm~ văñ hóá~ ñhư Tết~ Ñgúý~êñ đáñ. Gọí~] [(415) 642-1000].
     
  • [Chươñg~ trìñh~ líêñ t~hế hệ - Dịc~h vụ cá~ó cấp B~áýví~éw][
    Cúñg~ cấp hộí~ họá, ví~ết, khí~êú vũ, đáñh~ trốñg~, kể chú~ýệñ và k~hảm ch~ó tượñg~ đàí cáó~ 10 fóót~ ở Báýv~íéw.G~ọí (415) 508-0847. 
  • [Ñgọñ h~ảí đăñg d~àñh ch~ó ñgườí~ mù và kh~íếm th~ị - Các địá đí~ểm trêñ~ tóàñ t~hàñh p~hố
    Cúñ~g cấp ñ~híềú c~úộc tụ h~ọp xã hộí~ và văñ h~óá, các ñ~hóm th~ảó lúậñ~ và hỗ tr~ợ đồñg đẳñg~ cũñg ñ~hư hộí t~hảó ch~ó mọí l~ứá túổí~ tróñ~g cộñg~ đồñg ñg~ườí mù và t~hị lực k~ém. Gọí (415) 431-1481.
  • [Ópéñ~hóús~é - Địá đíểm~
    tóàñ t~hàñh p~hố Cúñ~g cấp c~ác hóạt~ độñg lí~êñ thế h~ệ chó ñ~gườí cá~ó túổí~ và ñgườí~ cáó t~úổí kh~úýết t~ật tró~ñg cộñ~g đồñg L~GBTQ~.Gọí: (415) 296-8995.
  • [Trúñ~g tâm V~ùñg lâñ~ cậñ Mí~ssíó~ñ - Qúậñ~
    Míss~íóñ T~ôñ víñ~h văñ h~óá Lát~íñh v~ớí các l~ớp học âm~ ñhạc c~hó tr~ẻ mẫú gí~áó và ch~á mẹ củá~ chúñg~, các lớp~ học ñấú~ ăñ chó~ tháñ~h thí~ếú ñíêñ~ và hỗ tr~ợ gíá đìñ~h vớí ñ~hữñg ñ~gườí hỗ t~rợ chú~ýêñ ñg~híệp.G~ọí (415) 206-7752.
  • [Tự lực c~hó ñg~ườí cáó~ túổí][
    Ghép ñ~ốí các t~ìñh ñg~úýệñ v~íêñ th~áñh ñ~íêñ vớí~ ñgườí c~áó ñí~êñ chó~ các hó~ạt độñg t~húc đẩý h~ọc tập k~ỹ thúật~ số và côñ~g ñgh~ệ. Các bú~ổí gíá~ó lưú đá~ văñ hóá~ máñg~ lạí lợí~ ích ch~ó cả há~í thế h~ệ thám~ gíá c~hươñg t~rìñh. G~ọí (415) 677-7648.
  • [Séqú~óíá L~ívíñ~g (trước~ đâý là Ñó~rthé~rñ Cá~lífó~rñíá~ Prés~býté~ríáñ~ Hómé~s áñd~ Sérv~ícés~) - Jápá~ñtów~ñ
    Cúñ~g cấp c~ác lớp h~ọc tạí c~hỗ và ảó c~hó ñg~ườí cáó~ túổí v~à ñgườí l~ớñ khú~ýết tật~ tróñ~g ñhà ở g~íá cả ph~ảí chăñ~g. Báó~ gồm đàó t~ạó côñg~ ñghệ c~ủá síñ~h víêñ~ và tíếñ~g Áñh~ ñhư ñg~ôñ ñgữ t~hứ háí~ (ÉSL).G~ọí (415) 202-7800.
[Qúý vị c~ó tìm th~ấý kết q~úả mìñh~ đáñg t~ìm kíếm~ khôñg~¿]